Hình dung ấn tượng phong cảnh núi, sông, đồng ruộng gợi lên những khoảnh khắc nhận
ra muộn màng, tượng trưng cho những
cơ hội đã bỏ lỡ hoặc những cơ
hội được cứu vãn vào giây phút cuối cùng. Trong các bài hát, những cử chỉ như vươn tay về quá khứ xa xôi hoặc nhìn ngọn đèn tắt có thể tượng trưng cho hy vọng hoặc nỗi nhớ. Những hình ảnh lặp đi lặp lại
như ngọn lửa bếp nấu ăn, lửa luôn rực cháy thể hiện sự ấm áp của con người và tình
yêu bền bỉ bất chấp gian khổ.
Dưới đây là một số cử chỉ mang tính biểu tượng thường xuất hiện trong các bài hát của dân tộc Dao Thanh Y và ý nghĩa:
Vươn tay về phía chân trời hoặc quá khứ,
Ý nghĩa: Tìm kiếm hy vọng,
kết nối với ký ức, hoặc cố gắng tìm lại ai đó hay điều gì đó đã mất.
Chỉ vào hoặc chạm vào trái tim trên
ngực.
Cảm xúc chân thật của lời thơ chưa
đựng, lòng trung thành, tình yêu, nỗi đau nội tâm.
Nhắm mắt hoặc dụi mí mắt.
Suy tư, nỗi nhớ, tạm thời từ
bỏ thế giới bên ngoài, mơ mộng. Ngắm nhìn ánh đèn tắt hoặc ngọn
lửa lập lòe.
Sự kết thúc của một giấc mơ, sự
mất mát, nhưng cũng là sự dai dẳng của một ký ức cháy bỏng.
Đốt hoặc dập tắt lửa bếp hay nguồn nhiệt gia đình.
Hơi ấm của con người, mái ấm, tình yêu gia đình, sự ổn định bất chấp khó khăn.
Mang theo một lá thư, một bức ảnh hoặc một
vật quý giá.
Ký ức hữu hình, sự kết nối với người
thân yêu, nỗi nhớ.
Hôn hoặc giữ một chiếc khăn hay mảnh vải gần mặt.
Sự bảo vệ, ký ức về sự dịu dàng, sự thân mật.
Đeo hoặc cởi tình yêu.
Sự chuyển đổi từ trạng
thái này sang trạng thái khác, sự tiết lộ, sự chuyển
biến. Bám vào một rào chắn, một cánh cửa hoặc lưng rừng già.
Sự mong manh hoặc do
dự, một khoảnh khắc lựa chọn quan trọng.
Nghi lễ cộng đồng, tình đoàn kết, niềm vui chung
bất chấp khó khăn.
Đó là những mẫu cảm xúc lời ca của người dân tộc Dao thanh
Y vẫn có lưu truyền cho đến ngày nay.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét